Bản dịch của từ 蔂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

(Danh từ)

léi
01

Một loại dây leo

一种像葛的蔓生植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Luỹ; như 'luỹ (loại cây leo)'. (Danh) Sọt đựng đất đời xưa. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: Vũ chi thì; thiên hạ đại thủy; Vũ thân chấp luy thùy; dĩ vi dân tiên 禹之時; 天下大水; 禹身執虆垂; 以為民先 (Yếu lược 要略) Thời vua Hạ Vũ; lụt lội khắp nơi; vua Vũ tự mình cầm sọt đựng đất; cuốc đào đất; làm trước cho dân. §Ghi chú: chữ 'thùy' trong câu trên được hiểu theo thuyết cho rằng: 'thùy' ở đây đúng ra là chữ 'sáp' ; tức là xẻng; cuốc; thuổng... dùng để đào đất. (Động) Bò dài; bò lan. ◇Tào Thực 曹植: Chủng cát nam san hạ; Cát luy tự thành âm 種葛南山下; 葛虆自成陰 (Chủng cát thiên 種葛篇) Trồng dây sắn dưới núi nam; Dây sắn bò lan thành bóng râm. (Động) Vin; vịn. ◇Lưu Hướng 劉向: Cát lũy luy ư quế thụ hề 葛藟虆於桂樹兮 (Ưu khổ 憂苦) Dây sắn vin vào cây quế hề.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蔂
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
欙, 虆, 蘲, 𦿌
Hình thái radical:
⿱艹累
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép