Bản dịch của từ 蔈 trong tiếng Việt
蔈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
蔈 (Danh từ)
【biāo】
01
Hoa vàng của cây dây leo gọi là hoa bìm bìm (giúp nhớ: hoa vàng bìm bìm leo lên cao)
开黄花的凌霄花(一种藤本植物)。
Ví dụ
02
Bông hoa của cây cỏ tranh trắng (bông trắng như bông cỏ tranh)
白茅的花穗。
Ví dụ
03
Cây bèo nổi trên mặt nước (như bèo nổi trên ao)
浮萍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phần cuối cùng, đuôi (như phần cuối của một chuỗi)
末尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
