Bản dịch của từ 蔈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

biāo
01

Hoa vàng của cây dây leo gọi là hoa bìm bìm (giúp nhớ: hoa vàng bìm bìm leo lên cao)

开黄花的凌霄花(一种藤本植物)。

Ví dụ
02

Bông hoa của cây cỏ tranh trắng (bông trắng như bông cỏ tranh)

白茅的花穗。

Ví dụ
03

Cây bèo nổi trên mặt nước (như bèo nổi trên ao)

浮萍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần cuối cùng, đuôi (như phần cuối của một chuỗi)

末尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔈
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𧄖, 䅺
Hình thái radical:
⿱,艹,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép