Bản dịch của từ 蔌蔌 trong tiếng Việt

蔌蔌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

蔌蔌 (Trạng từ)

sù sù
01

Mô tả tiếng/nhất thời trạng thái rơi lả tả của hoa; hình ảnh hoa rơi xào xạc, rơi lả tả

②形容花落:风动落花红蔌蔌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

③形容水流:清泉蔌蔌。

Ví dụ
03

Mô tả gió thổi mạnh, ào ạt (tiếng gió rì rào, vù vù)

①形容风疾:蔌蔌风威。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔌蔌

蔌
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,欶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép