ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蔏蒌
Bảng phân tích âm vị 蔏
Shāng
Tên một loài cây ăn được thuộc họ ngải/蒿, cây cỏ dại có củ/可食的蒿類(古書作物名)
植物名。一种可食的蒿类。。尔雅.释草:「购蔏蒌。」
shāng
蔏
lóu
蒌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép