Bản dịch của từ 蔑 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

(Động từ)

miè
01

Chẳng có; không có

无; 没有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vu khống

诬蔑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miệt; xem thường

轻视; 小看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

miè
01

Miệt thị; coi thường; khinh rẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép