Bản dịch của từ 蔑伦悖理 trong tiếng Việt

蔑伦悖理

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑伦悖理 (Tính từ)

miè lún bèi lǐ
01

Trái đạo lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑伦悖理

miè

lún

bèi

Các từ liên quan

蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
蔑尽
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép