Bản dịch của từ 蔑尔 trong tiếng Việt

蔑尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑尔 (Tính từ)

miè ěr
01

沈默无言以对默然不语文言用法),近于沉默默然”。可联想汉越词(mặc)”(này/đó)”的书面感

1.犹默然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khinh miệt, coi thường (thái độ khinh bỉ, xem nhẹ người khác)

2.轻慢﹑鄙弃的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑尔

miè

ěr

Các từ liên quan

蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尽
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép