Bản dịch của từ 蔑尽 trong tiếng Việt

蔑尽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑尽 (Động từ)

miè jǐn
01

Diệt tận, tiêu diệt hoàn toàn; không còn sót lại

灭尽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑尽

miè

jǐn

Các từ liên quan

蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép