Bản dịch của từ 蔑蒙 trong tiếng Việt
蔑蒙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
蔑蒙 (Tính từ)
【miè méng】
01
Một loài muỗi nhỏ (chữ cổ; cũng viết là 蔑蠓)
1.亦作“蔑蠓”。
Ví dụ
02
1) Những vật nhẹ bay lơ lửng như sương, mù, bụi mù; 2) (cổ) chỉ con muỗi.
2.指风云雾气等浮游轻扬之物。一说,指蚊。
Ví dụ
03
Dáng vẻ bay bổng, tung bay; miêu tả vật hoặc tóc, mũ... phấp phới, bay lên
3.用以形容飞扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑蒙
miè
蔑
méng
蒙
Các từ liên quan
蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 衊, 𦹋, 𦸑, 薎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,罒,戍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滅
烕
衊
覕
䘊
篾
搣
㩢
鱴
鑖
簚
礣
䒱
䔭
藹
蔆
䕙
葧
蘮
䕕
莆
蕚
藄
蕭
暦
銄
觪
龈
㵉
熄
㣲
㾶
嘌
嫙
䪓
䯰
蔑视
污蔑
轻蔑
诬蔑
蔑称
侮蔑
