Bản dịch của từ 蔑蠓 trong tiếng Việt

蔑蠓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑蠓 (Danh từ)

miè měng
01

Một tên ruồi nhỏ (có nghĩa蔑蒙”——指一种小飞虫类似蚊蝇之类)

见“蔑蒙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑蠓

miè

měng

Các từ liên quan

蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
蠓烟
蠓虫
蠓蚋
蠓蠛
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép