Bản dịch của từ 蔑贱 trong tiếng Việt

蔑贱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑贱 (Cụm từ)

miè jiàn
01

犹微贱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑贱

miè

jiàn

Các từ liên quan

蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép