Bản dịch của từ 蔑须有 trong tiếng Việt

蔑须有

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

蔑须有 (Cụm từ)

miè xū yǒu
01

莫须有,没有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔑须有

miè

yǒu

Các từ liên quan

蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
须不
须不是
须丸
须些
须卜
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
蔑
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
衊, 𦹋, 𦸑, 薎
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép