Bản dịch của từ 蔒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

hūn
01

Cùng nghĩa với “” (thức ăn có mùi tanh, như thịt cá); nhớ câu: “Hôn hồn mùi cá” để dễ nhớ.

同“荤”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔒
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿱,艹,焄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一一丿丨乚一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép