Bản dịch của từ 蔓延 trong tiếng Việt

蔓延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蔓延 (Động từ)

màn yán
01

Lan; lan tràn; lan ra; lan rộng (sự vật)

比喻事物像蔓草一样向周围延伸、扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lan; lan tràn; lan ra; bò tràn (cây cỏ)

蔓草一类植物不断向周围延伸、扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓延

màn

yán

Các từ liên quan

蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
蔓生植物
延世
延久
延亘
延仰
延企
蔓
Bính âm:
【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
Các biến thể:
𦽦, 曼
Hình thái radical:
⿱,艹,曼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép