Bản dịch của từ 蔓引 trong tiếng Việt
蔓引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
蔓引 (Động từ)
【màn yǐn】
01
Kéo theo, liên lụy; bị dây dưa, làm cho liên quan nhau (thường chỉ việc một việc gây ảnh hưởng hoặc kéo theo hệ quả cho việc khác)
牵连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓引
màn
蔓
yǐn
引
Các từ liên quan
蔓延
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
蔓生植物
引丝
引久
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
- Các biến thể:
- 𦽦, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,曼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镘
䡬
嫚
㡢
鏝
鄤
㵘
幔
䨫
熳
缦
獌
妧
万
腕
㸘
卐
杤
䥑
澫
脕
掔
萬
卍
菟
莜
葭
萟
薂
艹
蕨
葞
茦
蔮
蕴
䖇
僪
賒
緕
綳
禡
㷨
䁏
誐
碮
鲞
箜
蓾
蔓延
藤蔓
蔓生
枝蔓
蔓草
滋蔓
蔓菁
蔓藤
压蔓
根蔓
枝词蔓语
蔓菁
