Bản dịch của từ 蔓荆 trong tiếng Việt

蔓荆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蔓荆 (Danh từ)

màn jīng
01

Tên một loài cây thuốc/香草, còn gọi là “海埔姜” (một loại gừng/姜科 mọc ở ven biển); thường dùng trong y dược truyền thống

亦称为「海埔姜」。

Ví dụ
02

Một loài cây bụi thường xanh (thuộc họ Ma tiên/黄荆属), toàn thân có lông tơ màu xám trắng, lá đơn đối, hoa tím đậm/lam, quả hạch gọi là 蔓荆子 — là vị thuốc tốt; thường mọc ven biển, có tác dụng chắn cát.

植物名。马鞭草科黄荆属,常绿小灌木。全株密被灰白色柔毛,揉汁会发出浓厚的芳香。单叶,对生。花为深蓝色或紫色,形状如唇。果实为核果,球状,干燥后称为「蔓荆子」,是上品药材。生长在海滨沙地,量多而普遍,有定沙作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓荆

màn

jīng

蔓
Bính âm:
【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
Các biến thể:
𦽦, 曼
Hình thái radical:
⿱,艹,曼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép