Bản dịch của từ 蔓蔓 trong tiếng Việt

蔓蔓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蔓蔓 (Tính từ)

màn màn
01

1.延展貌。

Ví dụ
02

Kéo dài mãi, lâu dài; thường dùng trong văn để chỉ sự trường tồn hoặc kéo dài không ngớt

2.长久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.纠缠不清,混淆不明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓蔓

màn

Các từ liên quan

蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
蔓生植物
蔓草
蔓草难除
蔓菁
蔓
Bính âm:
【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
Các biến thể:
𦽦, 曼
Hình thái radical:
⿱,艹,曼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép