Bản dịch của từ 蔓藤 trong tiếng Việt

蔓藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蔓藤 (Danh từ)

màn téng
01

Cây leo; màn téng; dây leo

蔓藤是指一种植物的生长方式,通常是指那些可以攀爬或缠绕其他物体的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓藤

màn

téng

蔓
Bính âm:
【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
Các biến thể:
𦽦, 曼
Hình thái radical:
⿱,艹,曼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép