Bản dịch của từ 蔓衍 trong tiếng Việt

蔓衍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蔓衍 (Cụm từ)

màn yǎn
01

蔓延,滋生演变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔓衍

màn

yǎn

Các từ liên quan

蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
蔓
Bính âm:
【wàn】【ㄇㄢˋ, ㄨㄢˋ】【MAN, MẠN】
Các biến thể:
𦽦, 曼
Hình thái radical:
⿱,艹,曼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép