Bản dịch của từ 蔔 trong tiếng Việt
蔔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bo | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
蔔 (Danh từ)
【bo】
01
Củ cải (蘿蔔), còn gọi là củ cải trắng, là loại rau củ có củ to, mọng nước, thường dùng trong bữa ăn hàng ngày và thuốc Đông y (dễ nhớ vì 'bạc' gần âm với 'bắp', cũng là phần củ của cây).
〔蘿蔔〕又名“蘆菔”、“萊菔”。十字花科。一年生或二年生草本。肉质直根呈圆锥、圆球、长圆锥、扁圆等形,肥厚多肉。叶大,花白或浅色。子可入药。《爾雅•釋草》 “葖,蘆萉”宋邢昺疏:“今謂之蘿蔔是也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
