Bản dịch của từ 蔕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái cuống hoặc thân nhỏ của cây (giúp nhớ: 'để' cây đứng vững trên cuống)

同“蒂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔕
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𦽢, 𧀱
Hình thái radical:
⿱,艹,帶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép