ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蔕芥
Bảng phân tích âm vị 蔕
Dì
比喻存在心中使人不愉快的嫌隙。。汉书.卷四十八.贾谊传:「细故蒂芥,何足以疑!」
Hằn vết, ác cảm nhỏ (cảm giác khó chịu, chướng mắt do mối hằn trong lòng) — cũng viết là “芥蒂”
亦作「芥蒂」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dì
蔕
jiè
芥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép