Bản dịch của từ 蔗农 trong tiếng Việt

蔗农

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

蔗农 (Danh từ)

zhè nóng
01

Nông dân trồng mía

从事甘蔗生产的农民

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔗农

zhè

nóng

蔗
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
𧀹, 𤯋, 𤯈
Hình thái radical:
⿱,艹,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép