Bản dịch của từ 蔗叶 trong tiếng Việt

蔗叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

蔗叶 (Danh từ)

zhè yè
01

Lá mía; mía lá

一种植物的叶子,通常用于制作糖或其他食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔗叶

zhè

蔗
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
𧀹, 𤯋, 𤯈
Hình thái radical:
⿱,艹,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép