Bản dịch của từ 蔚为 trong tiếng Việt
蔚为
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
蔚为 (Động từ)
【wèi wéi】
01
Trở thành, phát triển thành
形成某种风气或景象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔚为
wèi
蔚
wèi
为
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
- Các biến thể:
- 𦵥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,尉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藯
蘶
畏
䵢
蜼
硙
䍴
㥜
苿
媦
褽
犚
茶
菀
䒰
茹
蒿
蒥
藌
茥
葞
䔜
蕂
䒥
觪
㗦
㦺
塵
滽
関
慝
僞
愻
䤧
蜧
䈌
蔚蓝
蔚为
蔚然
蔚成
蔚县
蔚山
彬蔚
茺蔚
蔚来
炳蔚
