Bản dịch của từ 蔚成 trong tiếng Việt
蔚成
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
蔚成 (Động từ)
【wèi chéng】
01
Trở nên phổ biến; trở thành mốt
成为(流行时尚等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có thể tạo nên (một khung cảnh tuyệt đẹp, v.v.)
负担得起(壮丽的景色等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔚成
wèi
蔚
chéng
成
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
- Các biến thể:
- 𦵥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,尉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藯
蘶
畏
䵢
蜼
硙
䍴
㥜
苿
媦
褽
犚
茶
菀
䒰
茹
蒿
蒥
藌
茥
葞
䔜
蕂
䒥
觪
㗦
㦺
塵
滽
関
慝
僞
愻
䤧
蜧
䈌
蔚蓝
蔚为
蔚然
蔚成
蔚县
蔚山
彬蔚
茺蔚
蔚来
炳蔚
