Bản dịch của từ 蔚映 trong tiếng Việt
蔚映
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
蔚映 (Cụm từ)
【wèi yìng】
01
2.文采映照。
Ví dụ
02
1.茂密而相映衬。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔚映
wèi
蔚
yìng
映
Các từ liên quan
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚气
蔚炳
映像
映午
映协
映发
映夺
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
- Các biến thể:
- 𦵥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,尉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藯
蘶
畏
䵢
蜼
硙
䍴
㥜
苿
媦
褽
犚
茶
菀
䒰
茹
蒿
蒥
藌
茥
葞
䔜
蕂
䒥
觪
㗦
㦺
塵
滽
関
慝
僞
愻
䤧
蜧
䈌
蔚蓝
蔚为
蔚然
蔚成
蔚县
蔚山
彬蔚
茺蔚
蔚来
炳蔚
