Bản dịch của từ 蔚然成风 trong tiếng Việt

蔚然成风

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

蔚然成风 (Thành ngữ)

wèi rán chéng fēng
01

Trở thành trào lưu

成为大势所趋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đã trở thành thông lệ

已成为惯例(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔚然成风

wèi

rán

chéng

fēng

Các từ liên quan

蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
然不
然且
然乃
然信
然则
成丁
成世
风世
风丝
风丝不透
蔚
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
𦵥
Hình thái radical:
⿱,艹,尉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép