Bản dịch của từ 蔟蔟 trong tiếng Việt

蔟蔟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

蔟蔟 (Tính từ)

cù cù
01

Hình ảnh tụ tập lại thành từng đám, từng cụm; giống như 'tụ tập', 'đông đúc'.

丛集貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔟蔟

蔟
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THẤU】
Các biến thể:
𣙘, 𦺀
Hình thái radical:
⿱,艹,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép