Bản dịch của từ 蔡东藩 trong tiếng Việt

蔡东藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

蔡东藩 (Danh từ)

cài dōng fān
01

Cai Dongfan

中国近现代历史学家,主要研究晚清历史。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡东藩

cài

dōng

fān

蔡
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
𣞖
Hình thái radical:
⿱,艹,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép