Bản dịch của từ 蔡国强 trong tiếng Việt
蔡国强
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
蔡国强 (Danh từ)
【cài guó qiáng】
01
Thái Quốc Cường (là nghệ sĩ đương đại nổi tiếng của Trung Quốc)
中国著名的当代艺术家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡国强
cài
蔡
guó
国
qiáng
强
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 𣞖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,祭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菜
䐆
寀
䌨
采
埰
縩
䰂
蒛
苉
蕃
薁
蕻
䔳
苄
萳
薼
荇
葠
萁
窭
㞞
膀
靤
塾
跽
髣
褊
漄
輒
潩
漜
蔡伦
蔡襄
新蔡
蔡甸
蔡锷
上蔡
蔡徐坤
蔡元培
蔡英文
蔡依林
