Bản dịch của từ 蔡志忠 trong tiếng Việt
蔡志忠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
蔡志忠 (Danh từ)
【cài zhì zhōng】
01
Thái Chí Trung (là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Đài Loan, được biết đến với các tác phẩm như 'Ba chị em mắt mèo')
台湾著名漫画家,以创作《猫眼三姐妹》等作品而闻名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡志忠
cài
蔡
zhì
志
zhōng
忠
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 𣞖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,祭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菜
䐆
寀
䌨
采
埰
縩
䰂
蒛
苉
蕃
薁
蕻
䔳
苄
萳
薼
荇
葠
萁
窭
㞞
膀
靤
塾
跽
髣
褊
漄
輒
潩
漜
蔡伦
蔡襄
新蔡
蔡甸
蔡锷
上蔡
蔡徐坤
蔡元培
蔡英文
蔡依林
