Bản dịch của từ 蔡李佛 trong tiếng Việt

蔡李佛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

蔡李佛 (Danh từ)

cài lǐ fó
01

Cai Li Fo

一种中国传统武术,主要流传于广东地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡李佛

cài

蔡
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
𣞖
Hình thái radical:
⿱,艹,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép