Bản dịch của từ 蔡锷 trong tiếng Việt

蔡锷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

蔡锷 (Danh từ)

cài è
01

Cai E

人名,民国时期杰出军事领袖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡锷

cài

è

蔡
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
𣞖
Hình thái radical:
⿱,艹,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép