ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蔢
Bảng phân tích âm vị 蔢
Pó
〔~Sha〕① Thảm thực vật tươi tốt; ② Rễ cỏ.
〔~莎〕①草木茂盛;②草根。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép