Bản dịch của từ 蔤 trong tiếng Việt
蔤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蔤 (Danh từ)
【mì】
01
Củ sen (như củ sen trong món ăn, dễ nhớ vì củ sen mọc dưới nước, giống như 'mì' trong mì nước)
藕。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𦾖, 𦰷, 藌, 苾, 密
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,密
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塓
淧
滵
㫘
覛
䛑
䣥
䛉
漞
怽
簚
羃
荏
蔵
苚
蔭
萼
蕨
著
苜
蓢
薆
藘
萡
鉺
樄
熥
䪻
馿
慂
䲧
暜
暯
慪
遯
綪
