Bản dịch của từ 蔫主意 trong tiếng Việt
蔫主意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān | ㄋㄧㄢ | n | ian | thanh ngang |
蔫主意 (Danh từ)
【niān zhǔ yi】
01
Kế hoạch/ý tưởng không thực tế, thiếu khả thi (ý tưởng 'vô căn cứ')
不切实际的主意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔫主意
niān
蔫
zhǔ
主
yì
意
Các từ liên quan
蔫儿坏
蔫呼呼
蔫头耷脑
蔫头蔫脑
主一
主一无适
主上
主业
主丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【niān】【ㄋㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𤎄, 𣩙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,焉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拈
䕻
薝
䓰
蓛
蕜
䕇
䒶
萅
莔
䓕
芜
蓈
㜠
蝂
嘙
蜾
䎺
艌
駁
嶆
緕
嫢
蜻
䛞
发蔫
萎蔫
蔫儿坏
蔫不唧
老蔫儿
打蔫儿
蔫土匪
蔫呼呼
蔫头耷脑
