Bản dịch của từ 蔫巴 trong tiếng Việt

蔫巴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

蔫巴 (Tính từ)

niān bā
01

Héo rũ, úa, mất sức (ví dụ cây hoặc người mệt mỏi, thiếu sinh khí)

1.枯萎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh thần ủ rũ, mệt mỏi, chán nản (người thờ ơ, không hứng thú)

2.精神萎靡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔫巴

niān

Các từ liên quan

蔫主意
蔫儿坏
蔫呼呼
蔫头耷脑
巴三览四
巴不得
蔫
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤎄, 𣩙
Hình thái radical:
⿱,艹,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép