Bản dịch của từ 蔫烟 trong tiếng Việt
蔫烟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān | ㄋㄧㄢ | n | ian | thanh ngang |
蔫烟 (Tính từ)
【niān yān】
01
Suy tàn, héo úa; cảnh tượng hoặc vật thể mất sức sống, khô héo (Hán-Việt: điển nghĩa gần với “niên/niệm” không dùng; gợi nhớ: hoa lá bị “xuống sắc”).
衰败;枯萎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔫烟
niān
蔫
yān
烟
Các từ liên quan
蔫主意
蔫儿坏
蔫呼呼
蔫头耷脑
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【niān】【ㄋㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𤎄, 𣩙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,焉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拈
䕻
薝
䓰
蓛
蕜
䕇
䒶
萅
莔
䓕
芜
蓈
㜠
蝂
嘙
蜾
䎺
艌
駁
嶆
緕
嫢
蜻
䛞
发蔫
萎蔫
蔫儿坏
蔫不唧
老蔫儿
打蔫儿
蔫土匪
蔫呼呼
蔫头耷脑
