Bản dịch của từ 蔫绵 trong tiếng Việt

蔫绵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

蔫绵 (Tính từ)

niān mián
01

Mềm mại, dịu dàng; dáng vẻ mềm mỏng, nhuyễn như rũ xuống

柔美的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔫绵

niān

mián

Các từ liên quan

蔫主意
蔫儿坏
蔫呼呼
蔫头耷脑
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
蔫
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤎄, 𣩙
Hình thái radical:
⿱,艹,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép