Bản dịch của từ 蔫食 trong tiếng Việt

蔫食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

蔫食 (Danh từ)

niān shí
01

Thức ăn không tươi, đã hơi hoặc nhạt mùi (thực phẩm ôi, ủ, héo)

不新鲜的食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔫食

niān

shí

Các từ liên quan

蔫主意
蔫儿坏
蔫呼呼
蔫头耷脑
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
蔫
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤎄, 𣩙
Hình thái radical:
⿱,艹,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép