Bản dịch của từ 蔬甲 trong tiếng Việt
蔬甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
蔬甲 (Danh từ)
【shū jiǎ】
01
Mầm rau; chồi non của cây rau (mới nhú, giống như lộc non của rau)
蔬菜的萌芽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬甲
shū
蔬
jiǎ
甲
Các từ liên quan
蔬果
蔬笋
蔬粝
蔬菜
蔬菲
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疏
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,疏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綀
䔫
鄃
焂
陎
舒
输
忬
輸
倐
毺
跾
薕
萧
蒥
苰
蒱
䕝
蓭
䒯
薪
䕎
䒬
薭
練
噎
嘺
撚
頞
鹡
濐
𠏱
蕧
濎
熛
銻
蔬菜
蔬果
菜蔬
果蔬
蔬食
时蔬
蔬菓
蔬菜汤
果蔬类
蔬菜柜
