Bản dịch của từ 蔬笋 trong tiếng Việt

蔬笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

蔬笋 (Danh từ)

shū sǔn
01

Rau và măng (của cây tre/giống măng) — nhóm thực phẩm gồm rau ăn lá và măng/tăm măng

1.蔬菜和笋。

Ví dụ
02

Mùi chua, vị chua (thường chỉ mùi/khí làm thức ăn có vị chua hoặc ôi thiu nhẹ)

2.指酸馅气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬笋

shū

sǔn

Các từ liên quan

蔬果
蔬甲
蔬粝
蔬菜
蔬菲
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
蔬
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép