Bản dịch của từ 蔬菜汁 trong tiếng Việt

蔬菜汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

蔬菜汁 (Danh từ)

shū cài zhī
01

Nước ép rau (đồ uống); Nước rau củ; nước ép rau củ

蔬菜汁是由各种蔬菜榨取而成的液体,通常用于饮用或作为料理的调味料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬菜汁

shū

cài

zhī

蔬
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép