Bản dịch của từ 蔬菜汤 trong tiếng Việt

蔬菜汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

蔬菜汤 (Danh từ)

shū cài tāng
01

Súp rau

蔬菜汤有中西不同特色。与慢火细细熬煮出食材中精华的中式汤不同,西式汤的特点则是把食材打碎融入汤中,所以更像是我们所说的蔬菜汤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬菜汤

shū

cài

tāng

蔬
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép