Bản dịch của từ 蔬菜盘 trong tiếng Việt

蔬菜盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

蔬菜盘 (Danh từ)

shū cài pán
01

Đĩa đựng rau; Rau củ; đĩa rau củ

蔬菜盘是指盛放各种蔬菜的盘子,通常用于餐桌上作为配菜或沙拉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬菜盘

shū

cài

pán

蔬
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép