Bản dịch của từ 蔬食布衣 trong tiếng Việt

蔬食布衣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

蔬食布衣 (Tính từ)

shū shí bù yī
01

Áo vải cơm rau; sống đạm bạc; Thực phẩm chay; trang phục bình dân

这是指以素食为主的饮食方式;同时也暗示一种简单、朴素的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔬食布衣

shū

shí

Các từ liên quan

蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
布丁
布代
布令
布伍
衣不兼彩
衣不兼采
蔬
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép