Bản dịch của từ 蔰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

萑蔰〕 màu sắc rực rỡ, sáng chói như ánh sáng lấp lánh (giúp nhớ: '' như ánh sáng 'hộ' chiếu rực rỡ)

〔萑~〕色彩灿烂,如“~~炫煌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔰
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿱,艹,扈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丿乚一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép