Bản dịch của từ 蔱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

shā
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại quả dùng làm gia vị hoặc thuốc, như quả 茱萸 (cây đinh hương), ví dụ: “苏蔱紫姜” (một loại gia vị màu tím). (Dễ nhớ: như “sa” trong “sa mạc” nhưng là quả thơm, ăn được)

同“樧”,食茱萸:“苏~紫姜。”

Ví dụ
蔱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,殺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一丨丿乚丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép