Bản dịch của từ 蔷薇科 trong tiếng Việt

蔷薇科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

蔷薇科 (Danh từ)

qiáng wēi kē
01

Họ Hoa hồng (một họ thực vật gồm hoa hồng, mận, lê...: có dạng cây thân thảo, dây leo, bụi hoặc cây gỗ; hoa lưỡng tính, cánh hoa thường theo bội số của 5)

蔷薇科植物。形态变化多端,有草本、藤本、乔木、灌木等。此科植物最大的特徵是花为两性花,且花瓣的数目是五的倍数。种子无胚乳,如蔷薇、梅、梨等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔷薇科

qiáng

wēi

蔷
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
薔, 𥲞
Hình thái radical:
⿱,艹,啬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丶ノ一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép